请输入您要查询的越南语单词:
单词
lọt lưới
释义
lọt lưới
漏网 <(罪犯; 敌人等)没有被逮捕或歼灭。>
không để lọt lưới.
无一漏网。
cá lọt lưới (ví với việc tội phạm hay quân địch trốn thoát).
漏网之鱼(比喻侥幸脱逃的罪犯、敌人等)。
随便看
bổ chửng
bổ củi
bổ cứu
bổ di
bổ dưỡng
bổ dược
bổ dụng
bổ huyết
bổ hàng
bổi
bổ khuyết
bổ khuyết cho nhau
bổm bảm
bổ máu
bổn
bổng
bổng chìm
bổng cấp
bổn gia
bổng lộc
bổng lộc và chức quyền
bổng ngoại
bổng trầm
bổng tít
bổ ngữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/30 18:28:12