请输入您要查询的越南语单词:
单词
ở đây không có ba trăm lạng bạc
释义
ở đây không có ba trăm lạng bạc
此地无银三百两 <民间故事说, 有人把银子埋在地里, 上面写了个'此地无银三百两'的字牌; 邻居李四看到字牌, 挖出银子, 在字牌的另一面写上'对门李四未曾偷'。比喻打出的幌子正好暴露了所要掩饰的内容。>
随便看
ăn cướp
ăn cướp ban ngày
ăn cướp giữa ban ngày
ăn cướp trắng trợn
ăn cầm chừng
ăn cần ở kiệm
ăn cắp
ăn cắp bản quyền
ăn cắp vặt
ăn cắp ý
ăn cọ
ăn cỏ
ăn cỗ
ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau
ăn của bụt, thắp hương thờ bụt
ăn của đút lót
ăn dao
ăn dè
ăn dưng ngồi rồi
ăn dịp
ăn dối
ăn dỗ
ăn dỗ ăn dành
ăn dở
ăn ghé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/24 1:45:40