请输入您要查询的越南语单词:
单词
vệ sinh
释义
vệ sinh
卫生 < 能防止疾病, 有益于健康。>
viện vệ sinh
卫生院。
uống nước lã không vệ sinh
喝生水, 不卫生。 扫除 <清除肮脏的东西。>
随便看
họ mẹ
họ Mễ
họ Mộ
họ Mộc
họ Mộ Dung
họ một chữ
họ một từ
họ Mục
họ Na
họ Nam
họ Nam Cung
họng
họ Ngang
họ Ngao
họng cổ
họ Nghi
họ Nghiêm
họ Nghiêu
họ Nghiệp
họ Nghê
họ Nghĩa
họ Nghệ
họ Nghị
họ ngoài
họ ngoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:47