请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa điểm
释义
địa điểm
地; 地点 <所在的地方。>
địa điểm họp trong hội trường lớn.
开会地点在大礼堂。
mở một cửa hàng ở đây, địa điểm này không thích hợp lắm.
在这里设个商场, 地点倒还适中。 定址 <把建筑工程的位置设在(某地)。>
xưởng chính lắp ráp xe con đặt địa điểm tại Vũ Hán.
轿车总装厂定址武汉。
随便看
băng lừa đảo
băng mực
băng nguyên
băng ngàn vượt biển
băng nhân
băng nhân tạo
băng nhóm thổ phỉ
băng nhũ
băng nhạc
băng nhựa
băng phiến
băng qua
băng ra-đi-ô cát-sét
băng-rôn
băng rộng
băng sóng
băng sơn
băng sương
băng tan
băng tay
băng thanh ngọc khiết
băng thông tin
băng trôi
băng trắng
băng tuyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 9:09:21