请输入您要查询的越南语单词:
单词
địa điểm
释义
địa điểm
地; 地点 <所在的地方。>
địa điểm họp trong hội trường lớn.
开会地点在大礼堂。
mở một cửa hàng ở đây, địa điểm này không thích hợp lắm.
在这里设个商场, 地点倒还适中。 定址 <把建筑工程的位置设在(某地)。>
xưởng chính lắp ráp xe con đặt địa điểm tại Vũ Hán.
轿车总装厂定址武汉。
随便看
phạn điếm
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
phạt tiền
phạt trượng
phạt trực tiếp
phạt tội
phạt vạ
Phạt Đàn
phả
phả hệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 10:03:55