请输入您要查询的越南语单词:
单词
béo
释义
béo
膘 < 肥肉(用于牲畜)。>
béo lên
长膘
肥 <含脂肪多(跟'瘦'相对, 除'肥胖、减肥'外, 一般不用于人)。>
lợn béo; lợn ú; lợn mập.
肥猪
肥实 <脂肪多。>
胖; 肥胖; 腴 <(人体)脂肪多, 肉多(跟'瘦'相对)。>
béo mập.
肥胖。
滚肥 <非常肥(多指动物)。>
随便看
thần trí học
thần trí mê muội
thần tài
thần tài qua cửa
thần tình
thần tích
nhà thần học
nhà thế phiệt
nhà thể dục thể thao
nhà thổ
nhà thờ
nhà thờ họ
nhà thờ Hồi giáo
nhà thờ lớn
nhà thờ tổ
nhà thờ tổ tiên
nhà thờ đạo Hồi
nhà thờ đạo Ít- xlam
nhà thực nghiệp
nhà thực vật học
nhà tiên tri
nhà tiêu máy
nhà trai
nhà tranh
nhà tranh thêm sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 22:48:44