请输入您要查询的越南语单词:
单词
béo nhờ nuốt lời
释义
béo nhờ nuốt lời
食言而肥 <形容为了自己占便宜而说话不算数, 不守信用(语本《左传》哀公二十五年:'是食言多矣, 能无肥乎!')。>
随便看
động dao
động dạng
động dục
động dụng
động giải học
độ nghiêng
độ nghiêng mặt đường
động học
động hớn
động kinh
động long mạch
động lòng
động lượng
động lực
động lực học
động mạch
động mạch chủ
động mạch chủ vòng cung
động mạch cổ tay
động mạch phổi
động mạch quay
động mạch vành
động mả
động mồ
động một tí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:07:16