请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình chọn
释义
bình chọn
评选 <评比并推选。>
bình chọn lao động tiên tiến.
评选先进工作者。 推举 <推选。>
10 bài thơ Đường được người Hồng Công bình chọn yêu thích nhất
由港人推举最喜爱的十首唐诗。
随便看
cân thư
cân thường
cân thật
cân tiểu ly
cân tiểu ly phân tích
cân tiểu ly điện quang
cân Trung quốc
cân trừ bì
cân trừ hao
cân tây
cân tươi
cân tạ
cân tự động
cân vạt
cân xách
cân xứng
cân đai
cân đong
cân, đong, đo, đếm
cân đòn
cân đôi
cân đĩa
cân đường ray
cân đại
cân đối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:32:30