请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình chọn
释义
bình chọn
评选 <评比并推选。>
bình chọn lao động tiên tiến.
评选先进工作者。 推举 <推选。>
10 bài thơ Đường được người Hồng Công bình chọn yêu thích nhất
由港人推举最喜爱的十首唐诗。
随便看
cung đình
cung đốn
cung độ
cung động mạch chủ
cung ứng
cung ứng cơm
cung ứng vật tư
Cu-ri
cu-ron
cu rừng
cu-tin
cu tí
cu xanh
cu đất
cuốc
cuốc bàn
cuốc bộ
cuốc chim
cuốc cuốc
cuốc cỏ
cuốc diêu
cuốc gió
cuốc hơi
cuốc làm cỏ
cuốc thép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:27:23