请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình cổ cong
释义
bình cổ cong
曲颈瓶 <蒸馏物质或使物质分解用的一种器皿, 多用玻璃制成, 形状略像梨, 颈部弯向一侧。>
随便看
bợm hút
bợm lường
bợm nhậu
bợm rượu
bợm ăn cắp
bợm đĩ
bợn
bợp
bợt
bợt chợt
bợ đít
bợ đỡ
bợ đỡ kẻ giàu sang
bụ bẫm
bục
bục giảng
bục đất
bụi
bụi bông
bụi bậm
bụi bặm
bụi bờ
bụi cây
bụi cây có gai
bụi công nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:13