请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình dân
释义
bình dân
布衣 <古时指平民(平民穿布衣)。>
xuất thân bình dân
布衣出身
草民; 闾阎 <平民。>
公共 <属于社会的; 公有公用的。>
平民 <泛指普通的人民(区别于贵族或特权阶级)。>
随便看
từng phần
từng sợi
từng thứ
từng trải
từng trải việc đời
từng tí
từng tốp
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:19:53