请输入您要查询的越南语单词:
单词
搭拌
释义
搭拌
[dābàn]
tiện thể kết bạn; cùng đi cho có bạn; kết bạn đi đường。搭班儿、搭拌儿:趁便做伴。
半路上遇见几个老朋友,正好搭拌一起去。
giữa đường gặp mấy người bạn cũ, tiện thể cùng đi.
他也到新疆去,你们搭个伴儿吧。
anh ấy cũng đi Tân Cương, các anh cùng đi cho có bạn vậy.
随便看
锞
锟
锡
锡伯族
锡兰肉桂
锡剧
锡匠
锡嘴
锡杖
锡箔
锡纸
锡镴
锢
锢疾
锢露
锣
锣鼓
茉
茉莉
茌
茎
茏
茏葱
茑
茑萝
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:45:20