请输入您要查询的越南语单词:
单词
水网
释义
水网
[shuǐwǎng]
kênh rạch chằng chịt。指河湖港汊,纵横交错。
阳澄湖一带,是苏南著名的水网地区。
vùng hồ Dương Trừng là vùng kênh rạch chằng chịt nổi tiếng ở Giang Tô.
随便看
炮车
炮钎
炮铳
炯
炯炯
炱
炳
炷
炸
炸市
炸弹
炸窝
炸群
炸药
炸雷
点
点交
点兵
点化
点卯
点厾
点发
点号
点名
点名册
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:20:02