| 释义 |
絜 | | | | [jié] | | Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch | | Số nét: 12 | | Hán Việt: KHIẾT | | 书 | | | | sạch; trong sạch; thanh khiết; tinh khiết; khiết (thường dùng làm tên người)。同'洁'多用于人名。 | | | | Ghi chú: 另见xié | | [xié] | | Bộ: 糸(Mịch) | | Hán Việt: KIẾT, KẾT | | | | 1. đo chu vi。量度物体周围的长度。 | | | | 2. đo đạc。泛指衡量。 | | | | Ghi chú: 另见 jié |
|