请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[jié]
Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 12
Hán Việt: KHIẾT
 sạch; trong sạch; thanh khiết; tinh khiết; khiết (thường dùng làm tên người)。同'洁'多用于人名。
 Ghi chú: 另见xié
[xié]
Bộ: 糸(Mịch)
Hán Việt: KIẾT, KẾT
 1. đo chu vi。量度物体周围的长度。
 2. đo đạc。泛指衡量。
 Ghi chú: 另见 jié
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 7:46:44