请输入您要查询的越南语单词:
单词
学问
释义
学问
[xué·wen]
名
1. học vấn (hệ thống tri thức phản ánh chính xác sự vật khách quan)。正确反映客观事物的系统知识。
这是一门新兴的学问。
đây là một ngành học mới
2. tri thức; học thức。知识;学识。
有学问
có học thức; có tri thức
随便看
宫女
宫妆
宫娥
宫室
宫廷
宫廷政变
宫掖
宫殿
宫灯
宫禁
宫苑
宫观
宫调
宫车
宫闱
宫阙
宫颈
宬
0
一
一...一...
一一
一丁点儿
一下
一...不...
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:13:52