请输入您要查询的越南语单词:
单词
学问
释义
学问
[xué·wen]
名
1. học vấn (hệ thống tri thức phản ánh chính xác sự vật khách quan)。正确反映客观事物的系统知识。
这是一门新兴的学问。
đây là một ngành học mới
2. tri thức; học thức。知识;学识。
有学问
có học thức; có tri thức
随便看
伴奏
伴娘
伴宿
伴当
伴星
伴朗
伴游
伴生
伴生树
伴舞
伴读
伴随
伴音
伶
伶仃
伶俐
伶俜
伶牙俐齿
伷
伸
伸冤
伸出
伸展
伸张
伸懒腰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:49:55