请输入您要查询的越南语单词:
单词
坦诚
释义
坦诚
[tǎnchéng]
thẳng thắn thành khẩn; bộc trực thành khẩn。坦率诚恳。
心地坦诚
tấm lòng thẳng thắn thành khẩn
坦诚相见。
cuộc gặp gỡ thành khẩn.
坦诚的话语
lời nói thẳng thắn thành khẩn
随便看
锊
锋
锋利
锋快
锋芒
锋芒毕露
锋铓
锋锐
锋镝
锋面
锌
锌版
锌白
锌钡白
锍
锎
锏
锐
锐利
锐意
锐敏
锐气
锐角
锑
锒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:43:14