请输入您要查询的越南语单词:
单词
坦诚
释义
坦诚
[tǎnchéng]
thẳng thắn thành khẩn; bộc trực thành khẩn。坦率诚恳。
心地坦诚
tấm lòng thẳng thắn thành khẩn
坦诚相见。
cuộc gặp gỡ thành khẩn.
坦诚的话语
lời nói thẳng thắn thành khẩn
随便看
饥寒
饥寒交迫
饥毙
饥民
饥火烧肠
饥穰
饥肠
饥荒
蓬茸
蓬荜增辉
蓬莱
蓬蒿
蓬蓬
蓬门荜户
蓰
蓷
蓺
蓼
蓼蓝
蓿
蔀
蔂
蔊
蔌
蔑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 17:35:24