请输入您要查询的越南语单词:
单词
蔑
释义
蔑
Từ phồn thể: (衊)
[miè]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 14
Hán Việt: MIỆT
1. miệt thị; coi thường; khinh rẻ。小。
蔑视。
miệt thị; coi khinh.
2. chẳng có; không có。无; 没有。
蔑以复加。
không có gì hơn nữa.
Từ ghép:
蔑视
随便看
台布
台扇
台本
台柱
台步
台湾
台灯
台球
台甫
台盘
台秤
台端
台笔
台词
台鉴
台钟
台钳
台阶
台面
台风
台风儿
台驾
叱
叱呵
叱咄
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:28:11