请输入您要查询的越南语单词:
单词
心传
释义
心传
[xīnchuán]
1. tâm truyền (cách gọi của Phật giáo, nói sự truyền dạy Phật pháp chỉ dựa vào tấm lòng)。禅宗指不立文字,不依经卷,惟以师徒心心相印,传受佛法。
2. bí kíp; bí quyết; học thuyết được truyền từ đời này sang đời khác。泛指世世代代相传的某种学说。
随便看
熬头儿
熬心
熬更守夜
熬煎
熬磨
熯
熳
熵
熸
熹
熹微
燀
燃
燃放
燃料
燃气轮机
燃点
燃烧
燃烧弹
燃眉之急
燊
燋
燎
燎原
燎泡
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:54