请输入您要查询的越南语单词:
单词
主干
释义
主干
[zhǔgàn]
1. thân cây; thân chính。植物的主要的茎。
2. lực lượng chính; lực lượng chủ yếu; cốt cán; nồng cốt。主要的、起决定作用的力量。
中青年教师是教育战线的主干。
những giáo viên trẻ là nồng cốt của mặt trận giáo dục.
随便看
柳子戏
嚼裹儿
囅
囊
囊中物
囊括
囊揣
囊生
囊空如洗
囊肿
囊膪
囊虫
囋
囔
囔囔
囚
囚徒
囚牢
囚犯
囚禁
囚笼
囚车
囚首垢面
四
四下里
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 8:19:58