请输入您要查询的越南语单词:
单词
充满
释义
充满
[chōngmǎn]
1. lấp đầy; lấp kín; nhồi; nhét; ních đầy; ngốn。填满;布满。
欢呼声充满了会场。
tiếng hoan hô vang dậy phòng họp.
2. chan chứa; tràn đầy; tràn trề。充分具有。
雄壮的歌声里充满着热情和力量。
trong tiếng ca hoành tráng chan chứa sức mạnh và lòng nhiệt tình .
随便看
超龄
越
越位
越俎代庖
越冬
越冬作物
越剧
越北
越南
越发
越境
越权
越狱
越界
越礼
越级
越轨
越过
越野
越野赛
越野赛跑
趋
趋之若鹜
趋光性
趋利
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 4:16:13