请输入您要查询的越南语单词:
单词
充满
释义
充满
[chōngmǎn]
1. lấp đầy; lấp kín; nhồi; nhét; ních đầy; ngốn。填满;布满。
欢呼声充满了会场。
tiếng hoan hô vang dậy phòng họp.
2. chan chứa; tràn đầy; tràn trề。充分具有。
雄壮的歌声里充满着热情和力量。
trong tiếng ca hoành tráng chan chứa sức mạnh và lòng nhiệt tình .
随便看
老赶
老趼
老路
老身
老辈
老辣
老迈
老道
老酒
老面
老面皮
老顽固
老马识途
老骥伏枥
老鸦
老鸨
老鸹
老鹰
老黄牛
老鼠
老鼠过街,人人喊打
老鼻子
老龄
考
考分
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:11:08