请输入您要查询的越南语单词:
单词
充满
释义
充满
[chōngmǎn]
1. lấp đầy; lấp kín; nhồi; nhét; ních đầy; ngốn。填满;布满。
欢呼声充满了会场。
tiếng hoan hô vang dậy phòng họp.
2. chan chứa; tràn đầy; tràn trề。充分具有。
雄壮的歌声里充满着热情和力量。
trong tiếng ca hoành tráng chan chứa sức mạnh và lòng nhiệt tình .
随便看
家鼠
宸
容
容光
容受
容器
容忍
容情
容或
容易
容止
容电器
容留
容积
容纳
容许
容貌
容身
容量
容颜
宽
宽余
宽假
宽厚
宽和
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 23:30:13