请输入您要查询的越南语单词:
单词
充满
释义
充满
[chōngmǎn]
1. lấp đầy; lấp kín; nhồi; nhét; ních đầy; ngốn。填满;布满。
欢呼声充满了会场。
tiếng hoan hô vang dậy phòng họp.
2. chan chứa; tràn đầy; tràn trề。充分具有。
雄壮的歌声里充满着热情和力量。
trong tiếng ca hoành tráng chan chứa sức mạnh và lòng nhiệt tình .
随便看
轻慢
轻手轻脚
轻捷
轻描淡写
轻敌
轻易
轻机关枪
轻松
轻柔
轻歌曼舞
轻武器
轻油
轻活
轻浮
轻狂
轻率
轻生
轻盈
轻省
轻粉
轻而易举
轻蔑
轻薄
轻装
轻装简从
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 21:25:42