请输入您要查询的越南语单词:
单词
堆积
释义
堆积
[duījī]
chồng chất; chất đống; tích tụ; xếp đống。(事物)成堆地聚集。
货物堆积如山。
hàng hoá chất đống như núi.
工地上堆积着大批木材和水泥。
trên công trường cây cối và xi măng chồng chất.
随便看
膨胀
膨胀系数
膨脝
膪
膫
膫子
膰
膳
膳宿
膳费
膳食
膵
膵脏
膺
膺惩
膺选
膻
臀
臀尖
臀疣
臀部
臀鳍
臁
臂
臂力
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:04