请输入您要查询的越南语单词:
单词
吖
释义
吖
[ā]
Bộ: 口- Khẩu
Số nét: 6
Hán Việt: A
1. (dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học)。外国的音译,主要用于有机化学。
2. a; ôi; úi chà。叹词,相当于"呵"。
[yā]
gào; tiếng gào; gào khóc。喊;喊声;呼喊。
随便看
倒
倒不如
倒买倒卖
倒产
倒仓
倒仰
倒伏
倒休
倒儿爷
倒刺
倒剪
倒卖
倒卵形
倒叙
倒台
倒嗓
倒噍
倒嚼
倒塌
倒头
倒头饭
倒好儿
倒序
倒座儿
倒开
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:42:58