请输入您要查询的越南语单词:
单词
天然
释义
天然
[tiānrán]
thiên nhiên; tự nhiên。自然存在的;自然产生的(区别于'人工'或'人造')。
天然冰
băng thiên nhiên
天然景色
cảnh thiên nhiên
天然财富
của cải thiên nhiên
随便看
震感
震慑
震撼
震波
震源
震级
震耳欲聋
震荡
震颤
霈
霉
霉天
霉头
霉烂
霉菌
霉菌病
霉雨
霍
霍乱
霍地
霍尼亚拉
霍然
霍闪
霍霍
霎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 3:44:56