请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 如许
释义 如许
[rúxǔ]
 1. như thế; như vậy。如此;这样。
 泉水清如许。
 nước suối trong như thế.
 2. những cái như vậy; những cái như thế。这么些;那么些。
 枉费如许工力。
 phí công hoài sức đến như thế.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:24