请输入您要查询的越南语单词:
单词
包圆儿
释义
包圆儿
[bāoyuánr]
1. mua mão; mua vét; mua sạch; mua hết。把货物全部买下来。
剩下的这点儿您包圆儿吧!
còn lại chút này cô mua hết nhé
2. làm hết; đảm đương hết; nhận làm toàn bộ; thầu hết; bao thầu; thầu hết。全部担当。
剩下的零碎活儿我包圆儿
mấy việc vặt còn lại tôi thầu hết cho
随便看
生殖
生殖器
生殖洄游
生殖腺
生母
生气
生水
生油
生法
生活
生活费
生活资料
生涩
生涯
生漆
生火
生灵
生灵涂炭
生物
生物制品
生物学
生物武器
生物电流
生物碱
生物防治
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:51:22