请输入您要查询的越南语单词:
单词
红区
释义
红区
[hóngqū]
hồng khu; căn cứ địa của Đảng Cộng Sản (thành lập trong nội chiến lần thứ hai.)。第二次国内革命战争时期共产党建立的农村根据地。
随便看
斤两
斤斗
斤斤
斤斤计较
斥
斥候
斥力
斥卖
斥卤
斥责
斥退
斥逐
斥革
斥骂
斧
斧凿
斧削
斧头
斧子
林政
林木
林林总总
林檎
林泉
林海
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/25 6:57:03