请输入您要查询的越南语单词:
单词
北朝
释义
北朝
[běicháo]
Bắc triều (Tên gọi chung của Bắc Châu, Bắc Tề, Bắc Nguỵ, sau phân thành Đông Nguỵ và Tây Nguỵ). Tham khảo thêm "NamBắc triều"。北魏(后分裂为东魏、西魏)、北齐、北周的合称。 参看(
南北朝)。
随便看
馗
馘
香
香云纱
香会
香喷喷
香客
香山
香干
香料
香案
香椿
香榧
香槟酒
香橙
香橼
香水
香水梨
香油
香泽
香溪
香火
香灰
香炉
香烛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 18:00:13