请输入您要查询的越南语单词:
单词
棣
释义
棣
[dì]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 12
Hán Việt: ĐỆ
1. cây kerria; cây chùm vàng。见〖棣棠〗。
2. cây đường đệ (một thứ cây nói trong sách cổ)。见〖棠棣〗。
3. đệ; em trai。弟。
贤棣
hiền đệ; người em trai thảo hiền.
Từ ghép:
棣棠
随便看
秀美
秀雅
私
私下
私了
私事
私交
私产
私人
私仇
私党
私刑
私利
私和
私商
私囊
私图
私塾
私奔
私娼
私弊
私德
私心
私念
私情
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 0:18:14