请输入您要查询的越南语单词:
单词
挑选
释义
挑选
[tiāoxuǎn]
chọn; lựa; chọn lựa。从若干人或事物中找出适合要求的。
挑选人才
chọn lựa nhân tài
挑选苹果
lựa táo
小分队的成员都经过严格挑选的。
những thành viên trong tiểu đội đã được chọn kỹ càng.
随便看
谿卡
谿壑
豁
豁亮
豁免
豁免权
豁出
豁出去
豁口
豁嘴
豁子
豁朗
豁然
豁然开朗
豁荡
豁达
豆
豆乳
豆包
豆嘴儿
豆娘
豆子
豆汁
豆沙
豆油
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 9:38:39