请输入您要查询的越南语单词:
单词
振兴
释义
振兴
[zhènxīng]
chấn hưng; hưng thịnh。大力发展,使兴盛起来。
振兴工业
chấn hưng ngành công nghiệp.
振兴中华
chấn hưng Trung Hoa.
随便看
茫然
茫茫
茬
茬口
茬子
茭
茭白
茯
茱
茱萸
茳
茳芏
茴
茵
茶
茶亭
茶会
茶余饭后
茶具
茶农
茶几
茶匙
茶博士
茶卤儿
茶叶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:39:03