请输入您要查询的越南语单词:
单词
多难兴邦
释义
多难兴邦
[duōnànxīngbāng]
đa nạn hưng bang; nước nhiều gieo neo trở nên hưng thịnh; nạn xong hưng thịnh (đất nước trải qua nhiều tai hoạ có thể phát triển mạnh mẽ)。国家多灾多难,可以激发人民发愤图强,战胜困难,使国家兴盛起来。
随便看
和尚头
和局
和平
和平共处
和平共处五项原则
和平谈判
和平鸽
和弄
和弦
和悦
和数
和文
和易
和暖
和服
和棋
和氏璧
和气
和汪
和洽
和煦
和畅
和盘托出
和睦
和稀泥
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:20:07