请输入您要查询的越南语单词:
单词
捕食
释义
捕食
[bǔshí]
vồ; bắt mồi; săn mồi; ăn thịt (vồ, bắt những động vật khác để ăn thịt)。(动物)捉住别的动物并且把它吃掉。
蜻蜓捕食蚊、蝇等害虫。
chuồn chuồn ăn thịt những côn trùng có hại như ruồi, muỗi...
随便看
塞规
塞责
塞音
塥
塨
填
填仓
填充
填写
填塞
填房
填报
填料
填空
填补
填词
填鸭
塬
塮
塱
塽
塾
墀
墁
境
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/8 15:20:37