请输入您要查询的越南语单词:
单词
连通
释义
连通
[liántōng]
liền và thông nhau。接连而又相通。
大海和大洋是连通。
biển và đại dương thông với nhau.
住宅区四周有道路连通。
xung quanh khu nhà ở có đường cái thông ra ngoài.
随便看
进步
进深
进犯
进益
进程
进而
进行
进行曲
进见
进言
进贡
进货
进退
进退维谷
进逼
进项
进食
进香
进驻
远
远东
远交近攻
远亲
远亲不如近邻
远古
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 10:26:23