请输入您要查询的越南语单词:
单词
呆板
释义
呆板
[dāibǎn]
khô khan; cứng nhắc; cứng đờ; không sinh động; không tự nhiên; khắt khe; cứng rắn。死板; 不灵活;不自然。
这篇文章写得太呆板。
cuốn tiểu thuyết này viết khô khan quá.
别看他样子呆板,心倒很灵活。
nhìn tướng anh ta khô khan vậy chứ trong lòng cũng ướt át lắm.
随便看
唈
唉
唉声叹气
唏
唏嘘
唐
唐三彩
唐人街
唐棣
唐突
唐花
唑
唓
唔
唗
唛
唝
唠
唠叨
唠嗑
唠扯
唡
唢
唢呐
唣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:10:41