请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 折服
释义 折服
[zhéfú]
 1. thuyết phục; làm khuất phục; khuất phục。说服;使屈服。
 强词夺理不能折服人。
 dùng lời lẽ áp chế thì không thể thuyết phục người khác.
 艰难困苦折服不了我们。
 gian khổ khó khăn không thể làm chúng ta khuất phục.
 2. tin; tin phục; cảm phục。信服。
 令人折服
 khiến người ta cảm phục
 大为折服
 vô cùng cảm phục
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/14 3:46:19