请输入您要查询的越南语单词:
单词
栱
释义
栱
[gǒng]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 10
Hán Việt: CỦNG
đấu củng (một loại kết cấu đặc biệt của kiến trúc Trung Hoa, gồm những thanh ngang từ cột chìa ra gọi là củng và những trụ kê hình vuông chèn giữa các củng gọi là đấu.)。见(枓栱) 。
随便看
康泰
康涅狄格
康熙
康科德
康衢
康采恩
庸
庸中佼佼
庸人自扰
庸俗
庸医
庸夫
庸才
庸碌
庹
庼
庾
廆
廉
廉价
廉政
廉明
廉正
廉洁
廉直
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:03:25