请输入您要查询的越南语单词:
单词
了事
释义
了事
[liǎoshì]
cho qua chuyện; cho xong chuyện。使事情得到平息或结束(多指不彻底或不得已)。
含糊了事。
ầm ừ cho qua chuyện.
草草了事。
qua loa cho xong chuyện.
应付了事。
trả lời cho xong chuyện; ậm ừ cho xong chuyện.
他想尽快了了这件事。
anh ấy muốn nhanh chóng cho qua chuyện này.
随便看
宣
宣传
宣传品
宣传弹
宣传画
宣光
宣判
宣化
宣叙调
宣告
宣和
宣布
宣德
宣战
宣扬
宣教
宣明
宣泄
宣示
宣称
宣纸
宣统
宣腿
泄底
泄愤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 10:07:49