请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠言逆耳
释义
忠言逆耳
[zhōngyánnìěr]
nói thật mất lòng; lời thật mất lòng。诚恳劝告的话,往往让人听起来不舒服。
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行。
thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng; thuốc hay đắng miệng trị được bệnh, lời ngay chướng tai lợi cho việc.
随便看
接驾
接骨
接龙
控
控制
控制数子
控告
控股
控诉
控购
推
推三阻四
推举
推事
推倒
推力
推动
推却
推卸
推及
推土机
推头
推委
推子
推宕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:03:02