请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 忠言逆耳
释义 忠言逆耳
[zhōngyánnìěr]
 nói thật mất lòng; lời thật mất lòng。诚恳劝告的话,往往让人听起来不舒服。
 良药苦口利于病,忠言逆耳利于行。
 thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng; thuốc hay đắng miệng trị được bệnh, lời ngay chướng tai lợi cho việc.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:03:02