请输入您要查询的越南语单词:
单词
忠言逆耳
释义
忠言逆耳
[zhōngyánnìěr]
nói thật mất lòng; lời thật mất lòng。诚恳劝告的话,往往让人听起来不舒服。
良药苦口利于病,忠言逆耳利于行。
thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng; thuốc hay đắng miệng trị được bệnh, lời ngay chướng tai lợi cho việc.
随便看
防守
防寒
防尘
防弹
防御
防御工事
防微杜渐
防护
防护堤
防护林
防旱
防暑
防暴
防止
防毒
防毒面具
防水
防汛
防沙林
防治
防洪
防涝
防潮
防火
防火墙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:26:42