请输入您要查询的越南语单词:
单词
忧心
释义
忧心
[yōuxīn]
1. lo lắng; lo âu。忧愁;忧虑。
大家都替他的身体忧心。
mọi người đều lo lắng cho sức khoẻ của anh ấy.
2. nỗi lo; nỗi buồn。忧愁的心情。
忧心忡忡。
nỗi lo canh cánh trong lòng; nơm nớp lo sợ.
随便看
鸯
鸰
鸱
鸱吻
鸱鸮
鸲
鸲鹆
鸳
鸳鸯
鸴
鸵
鸵鸟
鸵鸟政策
鸶
鸷
鸷鸟
鸸
鸹
鸺
鸺鹠
鸻
鸼
鸽
鸽子
鸽子笼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:07:47