请输入您要查询的越南语单词:
单词
汹汹
释义
汹汹
[xiōngxiōng]
形
1. rào rạt (âm thanh sóng nước)。形容波涛的声音。
2. khí thế to lớn (mang ý nghĩa xấu)。形容声势盛大的样子(贬义)。
气势汹汹。
khí thế mạnh mẽ
来势汹汹
khí thế đùng đùng hung dữ
3. náo nhiệt; ồn ào。形容争论的声音或纷扰的样子。也作讻汹。
议论汹汹。
bàn luận ồn ào
天下汹汹
thiên hạ náo loạn
随便看
应力
应募
应卯
应县
应变
小业主
小两口
小乘
小九九
小五金
小亚细亚
小产
小人
小人儿
小人儿书
小人物
小令
小伙子
小传
小便
小偷
小儿
小儿麻痹症
小先生
小写
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:13:28