请输入您要查询的越南语单词:
单词
快速
释义
快速
[kuàisù]
thần tốc; cấp tốc; nhanh; tốc độ cao。速度快的;迅速。
快速照相机。
máy ảnh chụp nhanh.
快速行军。
hành quân thần tốc.
快速育肥。
vỗ béo cấp tốc.
快速炼钢。
luyện thép nhanh.
随便看
崛
崛起
崞
崟
崤
崦
崦嵫
崩
崩倒
崩决
崩坍
崩坏
崩塌
崩摧
崩殂
崩毁
崩溃
崩症
崩裂
崩龙族
崭
崭新
崭然
崭露头角
崮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 22:25:50