请输入您要查询的越南语单词:
单词
触犯
释义
触犯
[chùfàn]
mạo phạm; xúc phạm; đụng chạm; va chạm; làm tổn thương; xâm phạm; đụng đến; vi phạm; sỉ nhục。冒犯;冲撞;侵犯。
不能触犯人民的利益。
không thể xâm phạm vào lợi ích của nhân dân.
随便看
餬口
餭
餮
餲
餹
饆
饐
饔
饔飧不继
饕
饕餮
饘
饠
饤
饥
饥不择食
饥不欲食
饥寒
饥寒交迫
饥毙
饥民
饥火烧肠
饥穰
饥肠
饥荒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:04:19