请输入您要查询的越南语单词:
单词
一律
释义
一律
[yīlǜ]
1. giống nhau; như nhau。一个样子;相同。
千篇一律
bài nào cũng giống bài nào; thơ văn đơn điệu nhàm chán.
强求一律
đòi hỏi giống nhau; đòi hỏi máy móc
2. nhất loạt; hết thảy。适用于全体,无例外。
我国各民族一律平等。
các dân tộc ở nước ta đều bình đẳng như nhau.
随便看
璎
璎珞
璐
璕
璘
璜
璞
璞玉浑金
璟
璠
璧
璧合珠联
璧月
璧谢
璧赵
璧还
璨
璩
璪
璺
瓅
瓌
瓑
瓒
瓖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:56:00