请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉沉
释义
沉沉
[chénchén]
1. nặng trĩu; nặng; nặng nề; chứa đầy。形容沉重。
谷穗儿沉沉地垂下来。
bông lúa nặng trĩu xuống.
2. trầm lắng; thâm trầm; sâu kín; bí ẩn; sâu sắc。形容深沉。
暮气沉沉。
không khí trầm lắng.
随便看
无形损耗
无影无踪
无影灯
无往不利
无微不至
无心
无性杂交
无性生殖
无怪
无恒
无恙
无恶不作
无情
无意
无意识
无愧
无懈可击
无成
无我
无所不为
无所不在
无所不用其极
无所不至
无所事事
无所作为
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:27:39