请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉沉
释义
沉沉
[chénchén]
1. nặng trĩu; nặng; nặng nề; chứa đầy。形容沉重。
谷穗儿沉沉地垂下来。
bông lúa nặng trĩu xuống.
2. trầm lắng; thâm trầm; sâu kín; bí ẩn; sâu sắc。形容深沉。
暮气沉沉。
không khí trầm lắng.
随便看
立绒
立脚
立脚点
立言
立誓
立论
立账
立足
立足点
立身处世
立轴
立锥之地
立陶宛
立项
立领
立马
竑
竖
竖井
竖子
竖琴
竖立
竖笛
竖蜻蜓
站
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:40:16