请输入您要查询的越南语单词:
单词
沉沉
释义
沉沉
[chénchén]
1. nặng trĩu; nặng; nặng nề; chứa đầy。形容沉重。
谷穗儿沉沉地垂下来。
bông lúa nặng trĩu xuống.
2. trầm lắng; thâm trầm; sâu kín; bí ẩn; sâu sắc。形容深沉。
暮气沉沉。
không khí trầm lắng.
随便看
陪祭
陪绑
陪葬
陪衬
陪送
陪都
陪音
陬
陲
陴
陵
陵园
陵墓
陵夷
陵寝
陵替
陵轹
陵迟
陶
陶冶
陶器
陶土
陶塑
陶文
陶然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:26:25