请输入您要查询的越南语单词:
单词
公事
释义
公事
[gōngshì]
1. việc công; việc chung。公家的事;集体的事(区别于'私事')。
公事公办
việc chung làm chung; giải quyết việc chung.
先办公事,后办私事。
làm việc chung trước, làm việc riêng sau.
2. công văn; giấy tờ。指公文。
每天上午看公事。
mỗi sáng đọc công văn
随便看
汉水
汉白玉
汉藏语系
汉语
汉语拼音方案
汉调
汉赋
汊
汊流
汊港
汍
汎
汏
汐
汕
汕头
汕头市
汗
汗孔
汗斑
汗毛
汗水
汗津津
汗流浃背
汗液
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:08:58