请输入您要查询的越南语单词:
单词
公务员
释义
公务员
[gōngwùyuán]
1. nhân viên công vụ; công chức; viên chức; nhân viên chính phủ; nhân viên của cơ quan chính phủ。政府机关的工作人员。
2. nhân viên tạp vụ (thời xưa)。旧时称机关、团体中做勤杂工作的人员。
随便看
富源
富矿
富翁
富裕
富裕中农
富豪
富贵
富贵不能淫
富贵病
富贵荣华
富足
富饶
寐
寒
寒丝丝
寒伧
寒假
寒光
寒冬
寒冬腊月
寒冷
寒冽
寒凉
寒噤
寒士
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 0:56:13