请输入您要查询的越南语单词:
单词
匮乏
释义
匮乏
[kuìfá]
1. thiếu hụt; thiếu; không đủ。缺乏。
2. bần cùng; nghèo túng; nghèo khổ; cùng khổ。贫穷。
随便看
敌军
敌区
敌台
敌后
敌国
敌害
敌寇
敌对
敌忾
敌忾同仇
敌情
敌意
敌我矛盾
敌手
敌探
敌敌畏
敌方
敌机
敌焰
敌特
敌百虫
敌舰
拖泥带水
拖粪
拖累
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:08:30