请输入您要查询的越南语单词:
单词
千金
释义
千金
[qiānjīn]
1. nghìn vàng; nhiều tiền nhiều bạc。指很多的钱。
千金难买。
nghìn vàng cũng không mua được.
2. thiên kim; thiên kim tiểu thư (tôn xưng con gái người khác)。敬辞,称别人的女儿。
随便看
工蜂
工装
工读
工读学校
工读教育
工课
工贼
工资
工运
工部
工钱
工间
工间操
工龄
左
左不过
左丘明
左丞相
左侧
左倾
左倾机会主义
左券
左...右...
大约
大约摸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:37:25