请输入您要查询的越南语单词:
单词
并行不悖
释义
并行不悖
[bìngxíngbùbèi]
cùng thực hiện; song song tiến hành; không ảnh hưởng nhau; không mâu thuẫn, xung đột lẫn nhau。《礼记·中庸》:"道并行而不悖。"指同时进行,互不冲突。
随便看
塔吉克族
塔吊
塔塔尔族
塔拉哈西
塔拉瓦岛
塔林
塔楼
塔灰
塔轮
塔钟
塕
塘
塘堰
塝
塞
塞伦
塞内加尔
塞外
塞子
塞尺
塞拉利昂
塞擦音
塞浦路斯
塞纳河
塞翁失马
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 12:02:14