请输入您要查询的越南语单词:
单词
并进
释义
并进
[bìngjìn]
đồng tiến; cùng tiến; tiến hành cùng lúc; tiến hành song song。不分先后,同时进行。
齐头并进。
sát cánh tiến lên; cùng nhau tiến bước
同时并进。
cùng tiến một lúc
随便看
界约
界纸
界线
界说
界限
界限量规
界面
畎
畎亩
畏
畏友
畏忌
畏怯
畏惧
畏缩
畏缩不前
畏罪
畏罪潜逃
畏葸
畏途
畏避
畏难
畏首畏尾
畑
畔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 23:48:54