请输入您要查询的越南语单词:
单词
并进
释义
并进
[bìngjìn]
đồng tiến; cùng tiến; tiến hành cùng lúc; tiến hành song song。不分先后,同时进行。
齐头并进。
sát cánh tiến lên; cùng nhau tiến bước
同时并进。
cùng tiến một lúc
随便看
情欲
情歌
情深义重
情爱
情状
情理
情由
情知
情窦初开
情绪
情网
情致
情节
情若手足
情话
情调
情谊
情趣
情郎
情随事迁
情面
惆
惆怅
惇
惊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 10:41:57