请输入您要查询的越南语单词:
单词
并进
释义
并进
[bìngjìn]
đồng tiến; cùng tiến; tiến hành cùng lúc; tiến hành song song。不分先后,同时进行。
齐头并进。
sát cánh tiến lên; cùng nhau tiến bước
同时并进。
cùng tiến một lúc
随便看
雄心
雄才大略
雄文
雄浑
雄精
雄花
雄蕊
雄蜂
雄赳赳
雄辩
雄黄
雄黄酒
雅
雅人
雅俗共赏
雅兴
雅具
雅典
雅加达
雅司病
雅座
雅意
雅正
雅温德
雅片
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:13:34