请输入您要查询的越南语单词:
单词
幽怨
释义
幽怨
[yōuyuàn]
nỗi hận thầm kín; nỗi oán hận trong lòng (thường chỉ nỗi oán hận của người con gái về tình yêu.)。隐藏在内心的怨恨(多指女子的与爱情有关的)。
深闺幽怨
khuê oán; nỗi oán hận thầm kín trong khuê phòng.
随便看
胡豆
胡走游飞
胡闹
胡须
胡麻
胤
胥
胥吏
胧
暴涨
暴烈
暴犯
暴病
暴虎冯河
暴虐
暴虐无道
暴行
暴跌
暴跳
暴跳如雷
暴躁
暴雨
暴露
暴露文学
暴露无遗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 0:10:02