请输入您要查询的越南语单词:
单词
幽怨
释义
幽怨
[yōuyuàn]
nỗi hận thầm kín; nỗi oán hận trong lòng (thường chỉ nỗi oán hận của người con gái về tình yêu.)。隐藏在内心的怨恨(多指女子的与爱情有关的)。
深闺幽怨
khuê oán; nỗi oán hận thầm kín trong khuê phòng.
随便看
泥瓦匠
泥疗
泥盆系
泥盆纪
泥石流
泥肥
泥胎
泥胎儿
泥腿
泥足巨人
泥金
泥鳅
注
注入
注册
注塑
注定
注射
注射剂
注射器
注意
注文
注明
注疏
注目
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 19:45:11