请输入您要查询的越南语单词:
单词
广角镜
释义
广角镜
[guǎngjiǎojìng]
1. thấu kính wide; ống kính wide (dùng trong chụp hình)。广角镜头。
2. chìa khoá。比喻使视角范围广的事物。
这部书是开阔眼界、增长知识的广角镜。
quyển sách này là chìa khoá nâng cao kiến thức, mở rộng tầm mắt rất nhiều.
随便看
秘诀
秘鲁
租
租价
租佃
租借
租借地
租债
租地
租子
租户
租房
租用
租界
租税
租约
租船
租让
租赁
租金
租钱
秣
秣马厉兵
秤
秤房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 15:00:54